cổ sơ

cổ sơ

Những bức tranh trong hang động này có phong cách rất cổ sơ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thời xa xưa, nguyên thủy, chưa phát triển: "cổ " chỉ những mang tính chất của thời kỳ đầu tiên, còn thô sơ, mộc mạc, chưa qua tinh chế hoặc văn minh hóa.
    • Giản dị, mộc mạc theo lối cổ xưa: Dùng để mô tả phong cách, lối sống hoặc vật dụng mang đậm dấu ấn thời kỳ xa xưa, không hiện đại.
dụ sử dụng
  • (Xã hội thời nguyên thủy chưa chữ viết hệ thống chính quyền.)
  • (Các dụng cụ thô sơ bằng đá từ thời xa xưa được khai quật trong hang.)
  • (Lối sống mộc mạc, giản dị theo truyền thống xưa của người dân tộc thiểu số vẫn còn giữ gìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thời kỳ cổ ": giai đoạn lịch sử sớm nhất, thường thời tiền sử hoặc sơ khai của văn minh.
    • Các nhà khảo cổ nghiên cứu thời kỳ cổ của loài người. (Các nhà khảo cổ tìm hiểu giai đoạn nguyên thủy nhất của nhân loại.)
  • "tín ngưỡng cổ ": hình thức tôn giáo hoặc niềm tin nguyên thủy, chưa hệ thống giáo lý phức tạp.
    • Tín ngưỡng cổ thường gắn với sùng bái tự nhiên. (Niềm tin nguyên thủy thường liên quan đến việc tôn thờ các hiện tượng tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Cổ (tính từ): thuộc về thời xưa, lâu đời.
    • Đồ cổ giá trị lịch sử cao. (Đồ vật xưa giá trị lịch sử cao.)
  • Sơ khai (tính từ): ở giai đoạn đầu, mới bắt đầu, chưa phát triểngần nghĩa với "cổ ".
    • Nền văn minh sơ khai của Ai Cập. (Nền văn minh giai đoạn đầu của Ai Cập.)
  • Nguyên thủy (tính từ): thuộc về thời kỳ ban đầu, chưa bị biến đổiđồng nghĩa gần với "cổ ".
    • Rừng nguyên thủy còn hoang . (Khu rừng chưa bị tác động bởi con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên thủy: ở trạng thái ban đầu, chưa thay đổi.
  • Sơ khai: ở giai đoạn đầu tiên, chưa phát triển.
  • Mộc mạc: giản dị, thô sơ, không cầu kỳ.
Thành ngữ liên quan
  • Cổ chất phác: mô tả tính cách hoặc phong cách đơn giản, thật thà như người thời xưa.
    • Tính tình cổ chất phác của ông lão khiến ai cũng quý mến. (Tính cách giản dị, thật thà của ông lão làm mọi người đều yêu quý.)

Từ chứa "cổ sơ"